BulgariaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central: 6305

6305

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central
Thành Phố :Хасково/Haskovo
Khu 3 :Хасково/Haskovo
Khu 2 :Хасково/Khaskovo
Khu 1 :Южен централен регион/South-Central
Quốc Gia :Bulgaria(BG)
Mã Bưu :6305

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Bulgarian/English (BG/EN)
Mã Vùng :BG-26
vi độ :41.93128
kinh độ :25.55721
Múi Giờ :Europe/Sofia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central được đặt tại Bulgaria. mã vùng của nó là 6305.

Những người khác được hỏi
  • 6305 Хасково/Haskovo,+Хасково/Haskovo,+Хасково/Khaskovo,+Южен+централен+регион/South-Central
  • None Ebusundi,+East+Bunyore,+Emuhaya,+Vihiga,+Western
  • 46200 Hammam+Bouhadjar,+Aïn-Témouchent
  • 43747 Jerusalem,+Monroe,+Ohio
  • 51162 Шевченківка/Shevchenkivka,+Магдалинівський+район/Mahdalynivskyi+raion,+Дніпропетровська+область/Dnipropetrovsk+oblast
  • 08115 Janac+Chuquibamba,+08115,+Lamay,+Calca,+Cusco
  • 110-708 110-708,+Gyeongun-dong/경운동,+Jongro-gu/종로구,+Seoul/서울
  • 2643 Εργάτες/Ergates,+Λευκωσία/Lefkosia
  • 740-180 740-180,+Eungmyeong-dong/응명동,+Gimcheon-si/김천시,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 7630 Camleigh+Close,+Kaiapoi,+7630,+Waimakariri,+Canterbury
  • 561-803 561-803,+Geumam+1(il)-dong/금암1동,+Deokjin-gu+Jeonju-si/전주시+덕진구,+Jeollabuk-do/전북
  • 18257 Balajnac,+18257,+Merošina,+Nišavski,+Centralna+Srbija
  • None Gomeeni,+Jamaame,+Lower+Juba
  • S-5201 S-5201,+East+London,+Buffalo+City,+Amatole+(DC12),+Eastern+Cape
  • 204212 Maho,+204212,+Aligarh,+Hathras,+Agra,+Uttar+Pradesh
  • 8700000 Quilicura,+Santiago,+Región+Metropolitana+de+Santiago
  • 061301 061301,+Bulevard+Timisoara,+Bucureşti,+Oficiul+Poştal+Nr.66,+Sectorul+6,+Bucureşti,+Bucureşti+-+Ilfov
  • 61485 Victoria,+Knox,+Illinois
  • 91084 ירושלים/Jerusalem,+מחוז+ירושלים/Jerusalem
  • 8380066 Chiyomaru/千代丸,+Asakura-shi/朝倉市,+Fukuoka/福岡県,+Kyushu/九州地方
Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central,6305 ©2014 Mã bưu Query