BulgariaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central: 6305

6305

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central
Thành Phố :Хасково/Haskovo
Khu 3 :Хасково/Haskovo
Khu 2 :Хасково/Khaskovo
Khu 1 :Южен централен регион/South-Central
Quốc Gia :Bulgaria(BG)
Mã Bưu :6305

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Bulgarian/English (BG/EN)
Mã Vùng :BG-26
vi độ :41.93128
kinh độ :25.55721
Múi Giờ :Europe/Sofia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central được đặt tại Bulgaria. mã vùng của nó là 6305.

Những người khác được hỏi
  • 6305 Хасково/Haskovo,+Хасково/Haskovo,+Хасково/Khaskovo,+Южен+централен+регион/South-Central
  • 5382+JA 5382+JA,+Vinkel,+Maasdonk,+Noord-Brabant
  • E8T+1P5 E8T+1P5,+Sainte-Marie-Saint-Raphael,+Sainte-Marie+-+Saint-Raphaël,+Gloucester,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 39036 Mirador+Oriente,+Chilpancingo+de+los+Bravo,+39036,+Chilpancingo+de+los+Bravo,+Guerrero
  • R5G+2E7 R5G+2E7,+Steinbach,+South+East+(Div.2),+Manitoba
  • TS8+0UD TS8+0UD,+Coulby+Newham,+Middlesbrough,+Coulby+Newham,+Middlesbrough,+North+Yorkshire,+England
  • None Nyamitore,+Nyamitore,+Nyabihanga,+Mwaro
  • None Mangaroungou+Santo,+Djibanar,+Goudomp,+Sédhiou
  • SE23+1DX SE23+1DX,+London,+Crofton+Park,+Lewisham,+Greater+London,+England
  • 6211+GD 6211+GD,+Maastricht,+Maastricht,+Limburg
  • None Bodou,+Goudoumaria,+Maine+Soroa,+Diffa
  • 24935 Santa+Cruz,+24935,+Calkiní,+Campeche
  • 741102 741102,+Lere,+Tafawa+Balewa,+Bauchi
  • 88400 Lorong+Kampong+Likas,+88400,+Kota+Kinabalu,+Sabah
  • L21+8NA L21+8NA,+Liverpool,+Litherland,+Sefton,+Merseyside,+England
  • 703103 703103,+Kunchi,+Kunchi,+Kano
  • 50701 Juntas,+Abangares,+Guanacaste
  • 437436 Rhu+Cross,+9,+Costa+Rhu,+Singapore,+Rhu+Cross,+Katong,+Tanjong+Rhu,+East
  • 900064 900064,+Alee+Narciselor,+Constanţa,+Constanţa,+Constanţa,+Sud-Est
  • E4+9LZ E4+9LZ,+London,+Hale+End+and+Highams+Park,+Waltham+Forest,+Greater+London,+England
Хасково/Haskovo, Хасково/Haskovo, Хасково/Khaskovo, Южен централен регион/South-Central,6305 ©2014 Mã bưu Query