BulgariaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Врани кон/Vrani kon, Омуртаг/Omurtag, Търговище/Turgovishhe, Североизточен регион/North-East: 7940

7940

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Врани кон/Vrani kon, Омуртаг/Omurtag, Търговище/Turgovishhe, Североизточен регион/North-East
Thành Phố :Врани кон/Vrani kon
Khu 3 :Омуртаг/Omurtag
Khu 2 :Търговище/Turgovishhe
Khu 1 :Североизточен регион/North-East
Quốc Gia :Bulgaria(BG)
Mã Bưu :7940

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Bulgarian/English (BG/EN)
Mã Vùng :BG-25
vi độ :43.02318
kinh độ :26.55907
Múi Giờ :Europe/Sofia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Врани кон/Vrani kon, Омуртаг/Omurtag, Търговище/Turgovishhe, Североизточен регион/North-East được đặt tại Bulgaria. mã vùng của nó là 7940.

Những người khác được hỏi
  • 7940 Врани+кон/Vrani+kon,+Омуртаг/Omurtag,+Търговище/Turgovishhe,+Североизточен+регион/North-East
  • 40020 Marrakech,+40020,+Marrakech-Ménara,+Marrakech-Tensift-Al+Haouz
  • 05270 Huaidor,+05270,+Chungui,+La+Mar,+Ayacucho
  • SW18+2RT SW18+2RT,+London,+Fairfield,+Wandsworth,+Greater+London,+England
  • PE31+8RG PE31+8RG,+East+Rudham,+King's+Lynn,+Rudham,+King's+Lynn+and+West+Norfolk,+Norfolk,+England
  • None Hemat-Am-Timan,+Barh+Azoum,+Salamat
  • 339+01 Klatovy+III,+Klatovy,+339+01,+Klatovy,+Klatovy,+Plzeňský+kraj
  • 410000 Duy+Nhất,+410000,+Vũ+Thư,+Thái+Bình,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 23451 Boqa,+23451,+Sawabi,+North-West+Frontier
  • None Ngariam,+Ngariam,+Usuk,+Katakwi
  • 25400 Mafalda,+25400,+Purús,+Purús,+Ucayali
  • 09335 Ccesccepata,+09335,+Pachamarca,+Churcampa,+Huancavelica
  • 10311 Kandore,+10311,+Mirpur,+FCA+&+AJK
  • 4620042 Mizukusacho/水草町,+Kita-ku/北区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • 213713 Вязычин/Vyazychin,+213713,+Свислочский+поселковый+совет/Osipovichskiy-Svislochskiy+council,+Осиповичский+район/Asipovichy+raion,+Могилёвская+область/Mahilyow+voblast
  • 6728044 Shikamaku+Shimonoda/飾磨区下野田,+Himeji-shi/姫路市,+Hyogo/兵庫県,+Kansai/関西地方
  • LV-4501 Guznava,+LV-4501,+Kubuļu+pagasts,+Balvu+novads,+Latgales
  • LV-5015 Pikalne,+LV-5015,+Salaspils+pagasts,+Salaspils+novads,+Rīgas
  • 44168 Pamulihan,+Garut,+West+Java
  • 1103+LD 1103+LD,+Bijlmer+Oost,+Amsterdam,+Amsterdam,+Noord-Holland
Врани кон/Vrani kon, Омуртаг/Omurtag, Търговище/Turgovishhe, Североизточен регион/North-East,7940 ©2026 Mã bưu Query