BulgariaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Ковачевци/Kovachevtsi, Самоков/Samokov, София/Sofia, Югозападен регион/South-West: 2023

2023

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Ковачевци/Kovachevtsi, Самоков/Samokov, София/Sofia, Югозападен регион/South-West
Thành Phố :Ковачевци/Kovachevtsi
Khu 3 :Самоков/Samokov
Khu 2 :София/Sofia
Khu 1 :Югозападен регион/South-West
Quốc Gia :Bulgaria(BG)
Mã Bưu :2023

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Bulgarian/English (BG/EN)
Mã Vùng :BG-23
vi độ :42.44395
kinh độ :23.32918
Múi Giờ :Europe/Sofia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Ковачевци/Kovachevtsi, Самоков/Samokov, София/Sofia, Югозападен регион/South-West được đặt tại Bulgaria. mã vùng của nó là 2023.

Những người khác được hỏi
  • 2023 Ковачевци/Kovachevtsi,+Самоков/Samokov,+София/Sofia,+Югозападен+регион/South-West
  • 7800 Попово/Popovo,+Попово/Popovo,+Търговище/Turgovishhe,+Североизточен+регион/North-East
  • 15200 Lorong+Tepi+Taliair+Kanan,+15200,+Kota+Bharu,+Kelantan
  • 644098 Омск/Omsk,+Омск/Omsk,+Омская+область/Omsk+oblast,+Сибирский/Siberia
  • 2264+CE 2264+CE,+Leidschendam,+Leidschendam-Voorburg,+Zuid-Holland
  • M15+6PS M15+6PS,+Manchester,+Hulme,+Manchester,+Greater+Manchester,+England
  • 016042 Wuhushande+Prefecture/五虎山地区等,+Wuhai+City/乌海市,+Inner+Mongolia/内蒙古
  • 06250 Mansfield+Center,+Tolland,+Connecticut
  • 679+01 Lysice,+679+01,+Skalice+nad+Svitavou,+Blansko,+Jihomoravský+kraj
  • None Mileydo,+Birni+N'gaoure,+Boboye,+Dosso
  • 23300 Кліщів/Klischiv,+Тиврівський+район/Tyvrivskyi+raion,+Вінницька+область/Vinnytsia+oblast
  • 455786 Siglap+View,+11,+Frankel+Estate,+Singapore,+Siglap,+Siglap,+East
  • 9492316 Nakagoku+Eguchi/中郷区江口,+Joetsu-shi/上越市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 5304 Малуша/Malusha,+Габрово/Gabrovo,+Габрово/Gabrovo,+Северен+централен+регион/North-Central
  • 2830 Катунци/Katuntsi,+Сандански/Sandanski,+Благоевград/Blagoevgrad,+Югозападен+регион/South-West
  • 0286942 Jobojimachi+Oyamakubo/浄法寺町御山久保,+Ninohe-shi/二戸市,+Iwate/岩手県,+Tohoku/東北地方
  • None Clean,+Golorhama,+Kakata,+Margibi
  • 440000 Quảng+Nhân,+440000,+Quảng+Xương,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • TN10+4HJ TN10+4HJ,+Tonbridge,+Higham,+Tonbridge+and+Malling,+Kent,+England
  • None Karenga,+Gitwa,+Mwumba,+Ngozi
Ковачевци/Kovachevtsi, Самоков/Samokov, София/Sofia, Югозападен регион/South-West,2023 ©2026 Mã bưu Query