BulgariaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Царичина/Tsarichina, Костинброд/Kostinbrod, София/Sofia, Югозападен регион/South-West: 2257

2257

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Царичина/Tsarichina, Костинброд/Kostinbrod, София/Sofia, Югозападен регион/South-West
Thành Phố :Царичина/Tsarichina
Khu 3 :Костинброд/Kostinbrod
Khu 2 :София/Sofia
Khu 1 :Югозападен регион/South-West
Quốc Gia :Bulgaria(BG)
Mã Bưu :2257

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Bulgarian/English (BG/EN)
Mã Vùng :BG-23
vi độ :42.89111
kinh độ :23.23874
Múi Giờ :Europe/Sofia
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Царичина/Tsarichina, Костинброд/Kostinbrod, София/Sofia, Югозападен регион/South-West được đặt tại Bulgaria. mã vùng của nó là 2257.

Những người khác được hỏi
  • 2257 Царичина/Tsarichina,+Костинброд/Kostinbrod,+София/Sofia,+Югозападен+регион/South-West
  • None R.C.A,+Yoro-Samba-Bougoulou,+Baoro,+Nana+Mambéré,+Région+de+l'Equateur
  • 45147 Essen,+Essen,+Düsseldorf,+Nordrhein-Westfalen
  • 50210 San+Pa+Pao/สันป่าเปา,+50210,+San+Sai/สันทราย,+Chiang+Mai/เชียงใหม่,+North/ภาคเหนือ
  • 71225 Calhoun,+Ouachita,+Louisiana
  • 285123 Itahiya,+285123,+Jalaun,+Jalaun,+Jhansi,+Uttar+Pradesh
  • 724919 Чуй/Chuy,+Чуйский+район/Chuy+District,+Чуйская+область/Chuy+Province
  • 6090-254 Travessa+da+Praça,+Aranhas,+Penamacor,+Castelo+Branco,+Portugal
  • 164765 Бычье/Byche,+Мезенский+район/Mezensky+district,+Архангельская+область/Arkhangelsk+oblast,+Северо-Западный/Northwestern
  • 663601 Daping+Town/大坪镇等,+Malipo+County/麻栗坡县,+Yunnan/云南
  • A1L+0T3 A1L+0T3,+Paradise,+Conception+Bay+-+St.+Johns+(Div.1),+Newfoundland+&+Labrador+/+Terre-Neuve-et-Labrador
  • 211817 Ксты/Ksty,+211817,+Прозорокский+поселковый+совет/Prozorokskiy+council,+Глубокский+район/Glubokskiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 4430-105 Rua+da+Amizade,+Vila+Nova+de+Gaia,+Vila+Nova+de+Gaia,+Porto,+Portugal
  • L6330 Arturo+Almaraz,+La+Pampa
  • 63000 Nong+Bua+Nuea/หนองบัวเหนือ,+63000,+Mueang+Tak/เมืองตาก,+Tak/ตาก,+West/ภาคตะวันตก
  • 5940052 Sakamotocho/阪本町,+Izumi-shi/和泉市,+Osaka/大阪府,+Kansai/関西地方
  • 4285 Veresdale,+Scenic+Rim,+Heathwood,+Queensland
  • 35501 Pīr+Kot+Sadhāna,+35501,+Jhang,+Punjab+-+Central
  • 450000 126+Yihou/126号以后等,+Shangjie+District/上街区,+Henan/河南
  • 442515 Fenghuo+Township/风火乡等,+Yun+County/郧县,+Hubei/湖北
Царичина/Tsarichina, Костинброд/Kostinbrod, София/Sofia, Югозападен регион/South-West,2257 ©2026 Mã bưu Query